flavian dynasty
Định nghĩa
- Danh từ riêng: Vương triều Flavian — một triều đại của các Hoàng đế La Mã, trị vì từ năm 69 đến năm 96 sau Công nguyên, bao gồm Hoàng đế Vespasianus và hai con trai của ông là Titus và Domitianus.
Ví dụ sử dụng
- (Vương triều Flavian đánh dấu một thời kỳ ổn định và xây dựng các công trình hoành tráng ở La Mã.)
- (Đấu trường La Mã được xây dựng dưới thời Vương triều Flavian.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Flavian" (tính từ): thuộc về Vương triều Flavian.
- Flavian architecture is known for its grand scale. (Kiến trúc Flavian nổi tiếng với quy mô hoành tráng.)
"Flavian emperors": các hoàng đế thuộc Vương triều Flavian.
- The Flavian emperors were Vespasian, Titus, and Domitian. (Các hoàng đế Flavian là Vespasianus, Titus và Domitianus.)
Biến thể và từ gần giống
- Flavian (danh từ): người thuộc Vương triều Flavian.
- A Flavian ruled Rome for nearly three decades. (Một người thuộc dòng họ Flavian đã cai trị La Mã trong gần ba thập kỷ.)
Từ đồng nghĩa
- Triều đại Flavian: dòng họ Flavian.
- Nhà Flavian: gia tộc Flavian.
Các cụm từ liên quan
- The Flavian Amphitheatre: tên gọi cổ của Đấu trường La Mã (Colosseum).
- The Flavian Amphitheatre was originally built by Emperor Vespasian. (Đấu trường La Mã được xây dựng ban đầu bởi Hoàng đế Vespasianus.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Flavian dynasty".